Trong thực tế hiện nay, việc nam nữ sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn diễn ra khá phổ biến. Nhiều người cho rằng chỉ cần chung sống lâu dài, có con chung hoặc tài sản chung thì mặc nhiên được pháp luật công nhận là vợ chồng. Tuy nhiên, khi mâu thuẫn phát sinh, việc không thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn lại kéo theo rất nhiều rủi ro và vướng mắc pháp lý phức tạp. Vậy khi chấm dứt quan hệ sống chung, Tòa án sẽ xử lý quan hệ nhân thân, con chung và tài sản của các bên như thế nào theo quy định pháp luật hiện hành? Bài viết dưới đây, VPLS Dương Công sẽ phân tích cụ thể như sau:

1. Tòa án xử lý yêu cầu “ly hôn” thế nào?
Theo khoản 1 Điều 9 và Điều 14 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nam nữ đủ điều kiện kết hôn nhưng chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn thì không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng.
-
Về thủ tục Tòa án: Tòa án không giải quyết ly hôn cho các cặp đôi không đăng ký kết hôn (vì thủ tục ly hôn chỉ áp dụng cho quan hệ hôn nhân hợp pháp). Nếu đương sự nộp đơn xin ly hôn, Tòa án sẽ hướng dẫn sửa đổi đơn hoặc ra quyết định tuyên bố không công nhận quan hệ vợ chồng.
-
Trường hợp ngoại lệ (Hôn nhân thực tế): Nam nữ chung sống như vợ chồng trước ngày 03/01/1987 mà chưa đăng ký kết hôn thì vẫn được pháp luật công nhận là hôn nhân thực tế. Nếu xin ly hôn, Tòa án sẽ giải quyết theo thủ tục ly hôn thông thường.
2. Giải quyết quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng
Mặc dù quan hệ giữa hai bên nam nữ không được công nhận là vợ chồng, quyền và nghĩa vụ giữa cha, mẹ và con chung vẫn được pháp luật bảo vệ bình đẳng như trong quan hệ hôn nhân hợp pháp (Điều 15 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014).
-
Nguyên tắc giao quyền nuôi con:
-
Ưu tiên thỏa thuận: Cha mẹ tự thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, mức cấp dưỡng và phương thức cấp dưỡng.
-
Nếu có tranh chấp: Tòa án căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con (điều kiện kinh tế, tinh thần, thời gian chăm sóc) để giao con cho một bên nuôi dưỡng.
-
Con dưới 36 tháng tuổi: Được giao trực tiếp cho mẹ nuôi (trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện hoặc hai bên có thỏa thuận khác).
-
Con từ đủ 07 tuổi trở lên: Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.
-
-
Quyền và nghĩa vụ cấp dưỡng: Bên không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con và có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở.
3. Giải quyết tranh chấp tài sản và nghĩa vụ tài chính
Khác với chế độ tài sản chung của vợ chồng hợp pháp (thường chia đôi hoặc xét theo thời kỳ hôn nhân), tài sản của nam nữ sống chung không đăng ký kết hôn được giải quyết theo Bộ luật Dân sự và sự thỏa thuận của các bên (Điều 16 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014):
-
Tài sản riêng: Tài sản riêng, thu nhập riêng hoặc tài sản đứng tên cá nhân trước hoặc trong thời gian sống chung của ai thì thuộc sở hữu của người đó (nếu không có chứng cứ chứng minh là tài sản đóng góp chung).
-
Tài sản chung: Được giải quyết theo nguyên tắc sở hữu chung theo phần. Tòa án sẽ chia dựa trên mức độ đóng góp tài chính, công sức lao động, quản lý tài sản của mỗi bên (có tính đến công việc nội trợ, chăm sóc gia đình là lao động có thu nhập để bảo vệ quyền lợi phụ nữ và trẻ em).
-
Nghĩa vụ nợ và giao dịch với bên thứ ba: Được giải quyết theo quy định của pháp luật dân sự về trách nhiệm tài chính cá nhân hoặc trách nhiệm liên đới theo thỏa thuận.
4. Khuyên nghị từ Luật sư cho các bên
Để tránh các tranh chấp phức tạp và thiệt hại về tài sản khi chấm dứt quan hệ sống chung, các cặp đôi nên chú ý:
- Thực hiện đăng ký kết hôn: Đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền là cách duy nhất để pháp luật bảo vệ đầy đủ quyền nhân thân và tài sản của cả hai bên.
- Minh bạch về tài sản: Lập văn bản thỏa thuận rõ ràng về quyền sở hữu đối với các tài sản có giá trị lớn (nhà, đất, xe, cổ phần…) được tạo lập trong thời gian sống chung.
- Lưu trữ chứng cứ: Giữ lại các hóa đơn, chứng từ chuyển tiền, hợp đồng thể hiện công sức và tài chính đóng góp vào khối tài sản chung.
- Tham vấn Luật sư: Khi xảy ra mâu thuẫn hoặc tranh chấp quyền nuôi con, tài sản, việc tham vấn Luật sư Hôn nhân & Gia đình ngay từ đầu sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ pháp lý chuẩn xác, tối ưu thời gian và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp trước Tòa án.
Lưu ý: Các thông tin, nội dung tư vấn hoặc văn bản pháp luật được trích dẫn trên có thể đã thay đổi hoặc hết hiệu lực tại thời điểm hiện tại. Khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại: 0867.678.066 để được tư vấn hỗ trợ một cách chính xác.
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ DƯƠNG CÔNG
Văn phòng: Số 10 ngõ 40 Trần Vỹ, phường Phú Diễn, TP Hà Nội
Số điện thoại: 0867.678.066
Email: vanphongluatsuduongcong@gmail.com
Facebook: Hỗ trợ pháp lý
Tikok: Lscchannel
