Vấn đề tài sản trước và trong hôn nhân ngày càng được nhiều cặp đôi quan tâm. Việc thỏa thuận về tài sản trước khi kết hôn không chỉ để tránh phát sinh tranh chấp về sau mà còn thể hiện sự minh bạch, tôn trọng và chủ động của mỗi bên khi bước vào đời sống hôn nhân. Tuy nhiên, nhiều người vẫn đặt câu hỏi: Liệu pháp luật Việt Nam có cho phép vợ chồng thỏa thuận tài sản trước khi kết hôn hay không? Và nếu có, thỏa thuận đó phải được lập như thế nào để có giá trị pháp lý?

Theo Điều 47 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, pháp luật khẳng định vợ chồng hoàn toàn được quyền lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận. Thỏa thuận này phải được lập trước khi kết hôn, bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực, và sẽ phát sinh hiệu lực kể từ ngày hai bên đăng ký kết hôn. Điều này đồng nghĩa với việc pháp luật không chỉ cho phép mà còn tạo cơ chế rõ ràng để các cặp đôi tự chủ quyết định tài sản chung – tài sản riêng, phương thức quản lý tài sản và các nguyên tắc chia tài sản khi hôn nhân chấm dứt. Đây là một bước tiến quan trọng, cho thấy sự tôn trọng của pháp luật đối với quyền tự định đoạt và quyền tự do cam kết thỏa thuận của các bên.
Nội dung thỏa thuận có thể bao gồm việc xác định đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng; cách thức quản lý, sử dụng tài sản trong thời kỳ hôn nhân; quyền và nghĩa vụ của mỗi bên đối với tài sản; cũng như nguyên tắc phân chia khi ly hôn hoặc chấm dứt chế độ tài sản. Điều 48 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định khá mở, miễn là nội dung thỏa thuận không được xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cha, mẹ, con hoặc các thành viên khác trong gia đình. Trong trường hợp thỏa thuận thiếu rõ ràng hoặc không dự liệu hết tình huống, pháp luật vẫn áp dụng các quy định từ Điều 29 đến Điều 32 để bảo đảm quyền bình đẳng của vợ chồng trong đại diện, quản lý tài sản và thực hiện nghĩa vụ chung.
Tuy nhiên, không phải thỏa thuận nào cũng được pháp luật công nhận. Điều 50 quy định thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng sẽ bị Tòa án tuyên vô hiệu nếu vi phạm điều kiện có hiệu lực của giao dịch theo Bộ luật Dân sự, vi phạm quyền bình đẳng của vợ chồng, hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền cấp dưỡng, quyền thừa kế và quyền lợi hợp pháp của con cái hoặc thành viên gia đình. Ví dụ, nếu văn bản thỏa thuận ghi nhận việc một bên không phải cấp dưỡng cho con khi ly hôn, nội dung này chắc chắn vô hiệu vì xâm phạm lợi ích của trẻ em – đối tượng được pháp luật đặc biệt bảo vệ.
Ngoài ra, pháp luật cũng cho phép vợ chồng sửa đổi hoặc bổ sung thỏa thuận tài sản sau khi kết hôn. Việc sửa đổi phải tuân theo đúng hình thức quy định tại Điều 47, nghĩa là phải lập thành văn bản và được công chứng hoặc chứng thực. Điều này tạo điều kiện để các bên điều chỉnh phù hợp với thực tế cuộc sống, đặc biệt khi tài sản thay đổi hoặc phát sinh các nhu cầu mới trong hôn nhân.
Từ góc độ pháp lý, việc thỏa thuận tài sản trước hôn nhân không chỉ hoàn toàn hợp pháp mà còn là lựa chọn an toàn, rõ ràng và phù hợp xu hướng hiện đại. Các cặp đôi nếu có nhu cầu nên chủ động tìm hiểu và lập thỏa thuận đúng quy định để bảo đảm giá trị pháp lý. Khi được thực hiện đúng và đầy đủ, thỏa thuận này sẽ là nền tảng giúp hôn nhân bền vững hơn bởi mọi vấn đề tài sản đều minh bạch ngay từ đầu, tránh được những hiểu lầm hay tranh chấp đáng tiếc về sau.
Xem thêm: Thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản khi ly hôn
Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận – thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Tài sản chung, riêng của vợ chồng trong hoạt động kinh doanh
Lưu ý: Các nội dung tư vấn hoặc văn bản pháp luật được trích dẫn trên có thể đã thay đổi hoặc hết hiệu lực tại thời điểm hiện tại. Khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại: 0867.678.066 để được tư vấn hỗ trợ một cách chính xác.
Khách hàng cần tư vấn chi tiết mời liên hệ:
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ DƯƠNG CÔNG
Văn phòng: Số 10 ngõ 40 Trần Vỹ, phường Phú Diễn, TP Hà Nội
Số điện thoại: 0867.678.066
Email: vanphongluatsuduongcong@gmail.com
Facebook: Hỗ trợ pháp lý
Tikok: Lscchannel
