Không có chữ ký của chồng, vợ có ly hôn được không?

“Chồng không chịu ký đơn thì có ly hôn được không?” – Đây là nỗi bế tắc của rất nhiều người vợ khi hôn nhân rạn nứt nhưng đối phương cố tình chống đối, lẩn tránh. Nhiều người tin rằng không có chữ ký của chồng thì Tòa án sẽ không giải quyết, nhưng đây là một quan điểm hoàn toàn sai lầm. Bài viết dưới đây của Văn phòng Luật sư Dương Công sẽ làm rõ quy định pháp luật và hướng dẫn bạn cách ly hôn đơn phương hợp pháp ngay cả khi người chồng không hợp tác.

Xem thêm: Quy trình giải quyết vụ việc ly hôn cho công dân Việt Nam cư trú tại nước ngoài.

                   Phân chia tài sản chung khi ly hôn có bên ngoại tình: Quy định và thực tế xét xử

                   Vợ chồng có được thỏa thuận tài sản trước khi kết hôn không?

  1. Không có chữ ký của chồng, vợ có được ly hôn không?

Trong thực tế tư vấn pháp lý, rất nhiều chị em phụ nữ gặp phải tình trạng hôn nhân rạn nứt, mâu thuẫn kéo dài nhưng khi muốn làm thủ tục ly hôn thì người chồng cố tình không ký đơn, phản đối hoặc lẩn tránh không hợp tác. Nhiều người lầm tưởng rằng: “Chồng không ký thì Tòa án sẽ không giải quyết.” Đây là một hiểu lầm phổ biến.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam: Quyền yêu cầu ly hôn là quyền nhân thân gắn liền với mỗi cá nhân, được pháp luật công nhận và bảo vệ. Không ai có quyền dùng việc “không ký đơn” để tước bỏ quyền chấm dứt hôn nhân hợp pháp của người khác.

Căn cứ pháp lý & Án lệ thực tiễn:

  • Quyết định giám đốc thẩm số 04/2018/HNGĐ-GĐT của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao đã nêu rõ: Quyền yêu cầu ly hôn là quyền nhân thân được pháp luật bảo vệ; Tòa án không được từ chối giải quyết chỉ vì bên còn lại không đồng ý ly hôn hoặc không ký vào đơn khởi kiện.
  • Án lệ số 02/2016/AL: Trong trường hợp một bên cố tình không hợp tác, cố tình vắng mặt hoặc không tham gia tố tụng, Tòa án vẫn tiến hành giải quyết vụ án theo thủ tục chung nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của bên nộp đơn.

Do đó, chữ ký của chồng chỉ là điều kiện bắt buộc đối với “Ly hôn thuận tình”, hoàn toàn không phải là điều kiện để Tòa án thụ lý “Ly hôn đơn phương”.

  1. Phân biệt chữ ký trong Ly hôn Thuận tình và Ly hôn Đơn phương

Để giúp quý khách hàng hiểu rõ bản chất pháp lý, Văn phòng Luật sư xin phân biệt vai trò của chữ ký trong hai hình thức ly hôn dưới đây:

Tiêu chí Ly hôn Thuận tình Ly hôn Đơn phương (Theo yêu cầu một bên)
Yêu cầu chữ ký Bắt buộc phải có chữ ký của cả hai vợ chồng. Chỉ cần chữ ký (hoặc điểm chỉ) của người nộp đơn (vợ).
Bản chất pháp lý Cả hai tự nguyện chấm dứt hôn nhân và đã thống nhất toàn bộ về con chung, tài sản, nợ chung. Một bên muốn ly hôn do mâu thuẫn trầm trọng, bên kia không đồng ý hoặc cố tình né tránh.
Thủ tục giải quyết Giải quyết theo thủ tục Việc dân sự (nhanh chóng, hòa giải công nhận). Giải quyết theo thủ tục Vụ án dân sự (khởi kiện, triệu tập, xét xử).
Nếu bên kia không ký Chuyển sang làm thủ tục Ly hôn đơn phương. Tòa án vẫn thụ lý và giải quyết theo đúng trình tự tố tụng.
  1. Điều kiện để Tòa án chấp nhận đơn phương ly hôn khi chồng không ký

Tuy người vợ có quyền nộp đơn ly hôn đơn phương mà không cần chữ ký của chồng, nhưng để Tòa án ban hành bản án cho ly hôn, người vợ cần chứng minh được hôn nhân đã rơi vào một trong các căn cứ theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

  1. Tình trạng hôn nhân trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được: Vợ chồng thường xuyên mâu thuẫn, cãi vã, bất đồng quan điểm sống, không còn tình cảm, sống ly thân kéo dài.
  2. Hành vi bạo lực gia đình: Chồng có hành vi bạo lực về thể xác, tinh thần, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người vợ.
  3. Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ của vợ, chồng: Chồng ngoại tình, không chăm sóc gia đình, cờ bạc, phá tán tài sản, không đóng góp nghĩa vụ nuôi dạy con cái.
  4. Trường hợp chồng bị Tòa án tuyên bố mất tích: Hoặc bị bệnh tâm thần, mất năng lực hành vi dân sự mà có hành vi bạo lực gây ảnh hưởng xấu đến đời sống người vợ.

4. Tòa án xử lý ra sao khi chồng cố tình né tránh, không đến Tòa?

Một nỗi lo lớn của người vợ khi ly hôn đơn phương là: “Nộp đơn rồi nhưng chồng cố tình lẩn tránh, không chịu lên Tòa thì vụ án có bị ngâm vô thời hạn không?”

Câu trả lời là KHÔNG. Pháp luật Bộ luật Tố tụng Dân sự đã quy định cụ thể cơ chế xử lý trường hợp bị đơn (người chồng) cố tình vắng mặt:

  • Tòa án thực hiện tống đạt/niêm yết công khai: Tòa án sẽ gửi giấy triệu tập hợp lệ về nơi cư trú của người chồng. Nếu người chồng cố tình không nhận hoặc vắng mặt, Tòa sẽ tiến hành niêm yết công khai theo quy định.
  • Triệu tập lần thứ 2 vẫn vắng mặt: Tòa án sẽ tiến hành xét xử vắng mặt bị đơn theo quy định tại Điều 227, Điều 228 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
  • Kết quả: Tòa án vẫn tuyên bản án ly hôn, giải quyết quyền nuôi con và chia tài sản (nếu có) dựa trên hồ sơ, chứng cứ hợp pháp do người vợ cung cấp.

5. Quy trình thủ tục ly hôn đơn phương không có chữ ký của chồng

Để việc nộp đơn diễn ra thuận lợi, người vợ cần thực hiện theo các bước sau:

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ

Đơn khởi kiện ly hôn (theo mẫu đơn phương ly hôn do vợ ký).

Bản chính Giấy chứng nhận kết hôn.

Bản sao CCCD/Hộ chiếu của vợ và chồng.

Bản sao Giấy khai sinh của các con chung.

Tài liệu, chứng cứ chứng minh tài sản chung, nợ chung (nếu có yêu cầu Tòa giải quyết).

Tài liệu, chứng cứ chứng minh mâu thuẫn vợ chồng (tin nhắn, hình ảnh, biên bản hòa giải tại địa phương, giấy xác nhận chấn thương,…).

  • Bước 2: Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền

Nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi người chồng đang cư trú hoặc làm việc.

  • Bước 3: Nộp tạm ứng án phí và Tòa thụ lý vụ án

Sau khi Tòa kiểm tra hồ sơ hợp lệ sẽ ra thông báo nộp tiền tạm ứng án phí. Sau khi nộp án phí, vụ án chính thức được thụ lý.

  • Bước 4: Hòa giải và Chuẩn bị xét xử

Tòa án tiến hành phiên hòa giải. Nếu người chồng vắng mặt không lý do, Tòa sẽ lập biên bản hòa giải không thành và chuyển sang giai đoạn xét xử.

  • Bước 5: Mở phiên tòa xét xử và Tuyên án

Lưu ý: Các thông tin, nội dung tư vấn hoặc văn bản pháp luật được trích dẫn trên có thể đã thay đổi hoặc hết hiệu lực tại thời điểm hiện tại. Khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại: 0867.678.066 để được tư vấn hỗ trợ một cách chính xác.
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ DƯƠNG CÔNG
Văn phòng: Số 10 ngõ 40 Trần Vỹ, phường Phú Diễn, TP Hà Nội
Số điện thoại: 0867.678.066
Email: vanphongluatsuduongcong@gmail.com
Facebook: Hỗ trợ pháp lý
Tikok: Lscchannel

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *