Điều kiện bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng

Trong hoạt động kinh doanh và giao dịch dân sự, việc một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ cam kết diễn ra khá phổ biến. Tuy nhiên, trên thực tế xét xử, không phải cứ có hành vi vi phạm hợp đồng là đương nhiên bên còn lại sẽ được bồi thường thiệt hại. Để yêu cầu bồi thường được Tòa án hoặc Trọng tài chấp nhận, bên bị vi phạm bắt buộc phải chứng minh đầy đủ các căn cứ pháp lý rõ ràng. Bài viết dưới đây VPLS Dương Công sẽ phân tích chi tiết các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường và các trường hợp miễn trừ theo quy định của pháp luật hiện hành.

Xem thêm: Quyền yêu cầu bồi thường của người tiêu dùng

                  Bồi thường tai nạn lao động đối với người thử việc

                  Thỏa thuận bồi thường thiệt hại ước tính theo pháp luật Việt Nam

  • 4 Điều kiện bắt buộc để được bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng

Căn cứ theo quy định của Bộ luật Dân sự, để phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, bên bị vi phạm phải chứng minh được sự hội tụ đầy đủ của 4 yếu tố sau đây. Nếu thiếu một trong các yếu tố này, yêu cầu bồi thường có thể bị Tòa án bác bỏ:

  1. Có hành vi vi phạm hợp đồng

Đây là điều kiện tiên quyết. Hành vi vi phạm là việc một bên không thực hiện, thực hiện không đúng hoặc thực hiện không đầy đủ các nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật (Ví dụ: Chậm giao hàng, giao hàng không đúng chất lượng, không thanh toán đúng hạn…).

  1. Có thiệt hại thực tế xảy ra

Trách nhiệm bồi thường chỉ đặt ra khi có những tổn thất vật chất hoặc tinh thần có thể tính toán được bằng tiền.

  • Thiệt hại vật chất bao gồm: mất mát, hư hỏng tài sản; chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và sửa chữa thiệt hại; thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút.
  • Lưu ý quan trọng: Nếu không chứng minh được thiệt hại thực tế bằng hóa đơn, chứng từ, biên bản kiểm định… thì Tòa án sẽ không có căn cứ để chấp nhận mức bồi thường bạn yêu cầu.
  1. Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại

Bên bị vi phạm phải chứng minh được rằng tổn thất xảy ra là kết quả trực tiếp từ hành vi vi phạm hợp đồng của bên kia, chứ không phải do một yếu tố khách quan nào khác tác động vào.

  1. Có yếu tố lỗi của bên vi phạm

Theo nguyên tắc dân sự, bên vi phạm hợp đồng được suy đoán là có lỗi (lỗi cố ý hoặc vô ý), trừ trường hợp chứng minh được mình thuộc các diện miễn trừ trách nhiệm theo luật định.

  • Các trường hợp được miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Không phải mọi trường hợp vi phạm hợp đồng đều phải gánh chịu hậu quả pháp lý. Bên vi phạm sẽ được miễn trách nhiệm bồi thường nếu chứng minh được việc vi phạm rơi vào các trường hợp sau:

  • Sự kiện bất khả kháng: Là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép (ví dụ: thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh…). Lưu ý: Các khó khăn về mặt tài chính hoặc biến động thị trường thông thường không được xem là sự kiện bất khả kháng.
  • Lỗi hoàn toàn do bên bị vi phạm: Nếu thiệt hại xảy ra do hành vi sơ suất hoặc cố ý từ chính phía bên yêu cầu bồi thường, bên vi phạm sẽ không phải đền bù tổn thất đó.
  • Các trường hợp miễn trách nhiệm khác: Do các bên tự thỏa thuận trước trong hợp đồng hoặc do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định.

Lưu ý: Các thông tin, nội dung tư vấn hoặc văn bản pháp luật được trích dẫn trên có thể đã thay đổi hoặc hết hiệu lực tại thời điểm hiện tại. Khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại: 0867.678.066 để được tư vấn hỗ trợ một cách chính xác.

VĂN PHÒNG LUẬT SƯ DƯƠNG CÔNG
Văn phòng: Số 10 ngõ 40 Trần Vỹ, phường Phú Diễn, TP Hà Nội
Số điện thoại: 0867.678.066
Email: vanphongluatsuduongcong@gmail.com
Facebook: Hỗ trợ pháp lý
Tikok: Lscchannel

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *